Những sản phẩm
Đề nghị chúng ta chuẩn bị phần trình bày về các loại cao su có thể sản xuất, đồng thời giới thiệu đội ngũ R&D có khả năng cải tiến vật liệu theo yêu cầu của khách hàng.
Các sản phẩm công nghiệp
FIRST RUBBER Sản xuất các sản phẩm cao su đàn hồi chất lượng cao đáp ứng yêu cầu của Khách hàng trên tất cả các ngành , lĩnh vực . Với nhiều năm kinh nghiệm và hiểu biết sâu rộng về vật liệu cao su vượt trội khiến chúng tôi trở thành lựa chọn hàng đầu về lính vực sản xuất các sản phẩm cao su. Từ các bộ phận động cơ kín cho thiết bị nông nghiệp đến bộ đệm rung cho băng tải trong ngành khai thác, các sản phẩm chất lượng của chúng tôi giúp Khách hàng của chúng tôi thực hiện tốt hơn trong các ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Ngành nông lâm kết hợp

Ngành xây dựng khai thác

Ngành khai thác dầu mỏ

Ngành y tế
Danh sách Sản phẩm ứng dụng
Ngoài những sản phẩm được liệt kê dưới đây, First rubber có đội ngũ thiết kế chuyên nghiệp về khuôn, máy móc và nguyên vật liệu để cung cấp
giải pháp hiệu quả theo nhu cầu cụ thể của Khách hàng.
First Rubber Full Material List December 26th, 2019 Rev. 02
Các vật liệu được sử dụng trong các sản phẩm của chúng tôi được liệt kê dưới đây. Nhấn vào link trên đây để tải về danh sách nguyên liệu tính chất vật liệu của chúng tôi và dịch vụ của First Rubber
| Material | Properties | Capabilities |
|---|---|---|
| AEM | ACM | Excellent resistance to environment, ozone, oil, grease, high temperatures and additives. Low compression set. | Passed gasoline, gasohol, Oil#1, Oil#3 immersion test @ 150⁰C × 70 hrs |
| CR | Great resistance to petroleum products, sunlight, ozone, heat and flame. Excellent physical properties. | Passed Thailand National Lab Testing |
| CSM | Excellent resistance to corrosive chemicals. Excellent abrasion resistance. Excellent tensile and elongation. | Mixable with other materials |
| EPDM | Resistance to oxygen, ozone, sunlight. Good electrical properties. Low-temperature flexibility. | Compression test 100 kg-f, tensile test 170 kg-f |
| FKM | Resistance to ozone, high temperatures, oxygen, mineral oil, hydraulic fluids, fuel, aromatics and solvents. | Sourced from Du Pont Viton |
| FVMQ | Excellent resistance to petroleum products. Excellent resistance to aging and weather. | — |
| HNBR | Good abrasion resistance. Good oil resistance. | R134a agent applicable |
| IR | Resistance to tear and abrasion. Excellent elasticity. Good flex fatigue resistance. | — |
| NBR | Excellent physical properties. Resistance to water, petroleum products and fuels. | Peel stand test for rubber + Teflon bonding |
| NBR+PVC | Increased resistance to ozone. Good abrasion resistance. | Gasoline & gasohol immersion test, ozone resistance test |
| NR | Excellent tensile, elongation, tear resistance, resilience. Low-temperature flexibility. Good abrasion resistance. | 700,000 cycles adhesive test for rubber + metal bonding |
| SBR | Resistance to solvents and petroleum products is about the same as NR. | — |
| VMQ | Very good low/high temperature properties. Good resistance to ozone, weather. Good insulator. | FDA Approved raw material |